Spesifikasi
Deskripsi
departure artinya|Read the text again. Complete the compound nouns. (Đọc văn bản một lần nữa. Hoàn thành các danh từ ghép.) Travelling by plane (Du lịch bằng máy bay).
departure artinya departure artinya | The departure time on Saturday is differentThe departure time on Saturday is different than the time the bus leaves on Sunday. A. stopover B. check-out C. arrival D. expedition.
departure adalah departure adalah | lotusmiles titanium membership benefits Vietnam AirlinesReservations before departure. Guaranteed Economy Class seats on international flights when purchasing tickets with booking class Y. 96 hours.
departure là gì departure là gì | Departure l g T in Anh VitDeparture là danh từ chỉ sự rời đi hoặc khởi hành của một người hoặc vật. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc di chuyển.
